卓厲

zhuó lì trác lệ

Hán Việt: trác lệ · Pinyin: zhuó lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振奋向上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.振奋向上。