卓厲 zhuó lì · trác lệ Hán Việt: trác lệ · Pinyin: zhuó lì Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 厲 (lệ)Pinyinzhuó lìHán Việttrác lệCấu tạo卓 + 厲 · trác + lệ nghĩa thành phần: trác + lệ