卓地 zhuó dì · trác địa Hán Việt: trác địa · Pinyin: zhuó dì Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 地 (địa)Pinyinzhuó dìHán Việttrác địaCấu tạo卓 + 地 · trác + địa nghĩa thành phần: trác + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直立于地; 叩地;击地。Tân Hoa Tự Điển 1.直立于地。 2.叩地;击地。