卓女 zhuó nǚ · trác nữ Hán Việt: trác nữ · Pinyin: zhuó nǚ Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 女 (nữ)Pinyinzhuó nǚHán Việttrác nữCấu tạo卓 + 女 · trác + nữ nghĩa thành phần: trác + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉卓文君。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉卓文君。