卓拔

zhuó bátrác bạt

Hán Việt: trác bạt · Pinyin: zhuó bá

Tổng quan

nổi bật; nổi tiếng; trác việt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卓越超群。

Cấu tạo: 卓 (trác) + 拔 (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất sắc
  • VietPhrases nổi tiếng; trác việt
  • Biên soạn 卓拔 huóbá v.p. outstanding

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓越超群。

Eng

  • Cihui 卓拔 huóbá v.p. outstanding

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓倚 · 卓兰 · 卓尔 · 卓尼 · 卓异 · 卓朔 · 卓求 · 卓溪