卓拔
trác bạt
Hán Việt: trác bạt · Pinyin: zhuó bá
Tổng quan
nổi bật; nổi tiếng; trác việt。卓越超群。
Nghĩa
Việt
- Cihui nổi bật; nổi tiếng; trác việt。卓越超群。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卓越超群。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卓越超群。
Eng
- Cihui 卓拔 huóbá v.p. outstanding