卓有 trác hữu Hán Việt: trác hữu Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 有 (hữu)Hán Việttrác hữuCấu tạo卓 + 有 · trác + hữu nghĩa thành phần: trác + hữu Nghĩa EngCihui 卓有 huóyǒu ?? ??