卓朗 zhuó lǎng · trác lãng Hán Việt: trác lãng · Pinyin: zhuó lǎng Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 朗 (lãng)Pinyinzhuó lǎngHán Việttrác lãngCấu tạo卓 + 朗 · trác + lãng nghĩa thành phần: trác + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高超清朗。Tân Hoa Tự Điển 1.高超清朗。