卓望
trác vọng
Hán Việt: trác vọng · Pinyin: zhuó wàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眺望、瞭望。宋.孟元老《東京夢華錄.卷三.防火》:「又於高處磚砌望火樓,樓上有人卓望。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远望;了望; 插标测望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.远望;了望。 2.插标测望。
Hán Việt: trác vọng · Pinyin: zhuó wàng