卓求

trác cầu

Hán Việt: trác cầu

Tổng quan

chác cầu 卓求 ◎ AHV: trác cầu. Phiên khác: chuốc cầu (TVG). đgt. <từ cổ> chác: mua, cầu 求: tìm; tìm mua. “chác 卓: n. mua, chịu lấy… mua chác: mua. Bán chác: bán. Đổi chác: đổi. Chác lấy: mang lấy, lãnh

Cấu tạo: 卓 (trác) + 求 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ AHV: trác cầu. Phiên khác: chuốc cầu (TVG)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卓倚 · 卓兰 · 卓尔 · 卓尼 · 卓异 · 卓拔 · 卓朔 · 卓溪