卓然

zhuó rán trác nhiên

Hán Việt: trác nhiên · Pinyin: zhuó rán

Tổng quan

xuất sắc | nổi bật

Cấu tạo: (trác) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất sắc | nổi bật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高遠特立的樣子。《漢書.卷一○.成帝紀》:「丞相、御史其與中二千石、二千石雜舉可充博士位者,使卓然可觀。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「公垂卓然稱異,遂為鶯鶯歌以傳之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高超出众的样子卓然不┤海卓然独立|成绩卓然。

Eng

  • CC-CEDICT outstanding|eminent
  • Cihui outstanding; eminent

ja

  • JMdict outstanding|brilliant|superb|excellent