卓薦

zhuó jiàn trác tiến

Hán Việt: trác tiến · Pinyin: zhuó jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因卓异而被举荐。清制,吏部考核官吏,才能出众的称为"卓异"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因卓异而被举荐。清制,吏部考核官吏,才能出众的称为"卓异"。