卓著 杰出 Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 著 (trứ) + + 傑 (kiệt) + 出 (xuất)Cấu tạo卓 + 著 + + 傑 + 出 Nghĩa EngCihui outstanding Từ liên quan Gần nghĩa杰出人物 · 杰出人材的 · 卓著成效 · 杰出人才 · 杰出人材 · 杰出的人