卓著成效 zhuó zhù chéng xiào · trác trứ thành hiệu Hán Việt: trác trứ thành hiệu · Pinyin: zhuó zhù chéng xiào Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 著 (trứ) + 成 (thành) + 效 (hiệu)Pinyinzhuó zhù chéng xiàoHán Việttrác trứ thành hiệuCấu tạo卓 + 著 + 成 + 效 · trác + trứ + thành + hiệu nghĩa thành phần: trác + trứ + thành + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卓著:突出。形容有突出的成绩或效果