杰出的人

kiệt xuất đích nhân

Hán Việt: kiệt xuất đích nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 傑 (kiệt) + 出 (xuất) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất sắc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi standout

Eng

  • Cihui standout

Từ liên quan

Gần nghĩa

杰出人物 · 杰出的 · 杰出者 · 杰出人才 · 杰出人材 · 杰出人材的