卓薦 zhuó jiàn · trác tiến Hán Việt: trác tiến · Pinyin: zhuó jiàn Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 薦 (tiến)Pinyinzhuó jiànHán Việttrác tiếnCấu tạo卓 + 薦 · trác + tiến nghĩa thành phần: trác + tiến