卓行

zhuó xíng trác hành

Hán Việt: trác hành · Pinyin: zhuó xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远行; 高尚的品行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远行。 2.高尚的品行。