卓衣

zhuó yī trác y

Hán Việt: trác y · Pinyin: zhuó yī

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桌帷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桌帷。