卓裁

trác tài

Hán Việt: trác tài

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (tài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高明的決斷。為書信中請人裁奪的敬語。也作「卓奪」。

Eng

  • Cihui 卓裁 zhuócái n. <court.> your wise/sensible advice