卓詭 zhuó guǐ · trác quỷ Hán Việt: trác quỷ · Pinyin: zhuó guǐ Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 詭 (quỷ)Pinyinzhuó guǐHán Việttrác quỷCấu tạo卓 + 詭 · trác + quỷ nghĩa thành phần: trác + quỷ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高超,異於眾人。《漢書.卷七七.劉輔傳》:「竊見諫大夫劉輔前以縣令求見,擢為諫大夫。此其言必有卓詭切至,當聖心者,故得拔至於此。」