卓軌 zhuó guǐ · trác quỹ Hán Việt: trác quỹ · Pinyin: zhuó guǐ Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 軌 (quỹ)Pinyinzhuó guǐHán Việttrác quỹCấu tạo卓 + 軌 · trác + quỹ nghĩa thành phần: trác + quỹ