卓逸

zhuó yì trác dật

Hán Việt: trác dật · Pinyin: zhuó yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓越超绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓越超绝。

ja

  • JMdict preeminence|excellence|superiority