卓鑠 zhuó shuò · trác thước Hán Việt: trác thước · Pinyin: zhuó shuò Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 鑠 (thước)Pinyinzhuó shuòHán Việttrác thướcCấu tạo卓 + 鑠 · trác + thước nghĩa thành phần: trác + thước