卓錫

zhuó xī trác tích

Hán Việt: trác tích · Pinyin: zhuó xī

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卓,植立;锡,锡杖,僧人外出所用。因谓僧人居留为卓锡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓,植立;锡,锡杖,僧人外出所用。因谓僧人居留为卓锡。

Eng

  • Cihui 卓錫 huóxī p.w. <Budd.> 1. monk's staff 2. abode of Buddhist monks; monk's residence