卓錐 zhuó zhuī · trác trùy Hán Việt: trác trùy · Pinyin: zhuó zhuī Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 錐 (trùy)Pinyinzhuó zhuīHán Việttrác trùyCấu tạo卓 + 錐 · trác + trùy nghĩa thành phần: trác + trùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立锥。Tân Hoa Tự Điển 1.立锥。