卓魯

zhuó lǔ trác lỗ

Hán Việt: trác lỗ · Pinyin: zhuó lǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trác) + (lỗ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉卓茂﹑鲁恭的并称。均以循吏见称,后因以指贤能的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉卓茂﹑鲁恭的并称。均以循吏见称,后因以指贤能的官吏。