卓鷙 zhuó zhì · trác chí Hán Việt: trác chí · Pinyin: zhuó zhì Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 鷙 (chí)Pinyinzhuó zhìHán Việttrác chíCấu tạo卓 + 鷙 · trác + chí nghĩa thành phần: trác + chí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行為不合於常道。《莊子.在宥》:「於是乎天下始喬詰卓鷙,而後有盜跖、曾史之行。」