卓鷙 zhuó zhì · trác chí Hán Việt: trác chí · Pinyin: zhuó zhì Tổng quan Cấu tạo: 卓 (trác) + 鷙 (chí)Pinyinzhuó zhìHán Việttrác chíCấu tạo卓 + 鷙 · trác + chí nghĩa thành phần: trác + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓行为乖戾独特。Tân Hoa Tự Điển 1.谓行为乖戾独特。