協判 xié pàn · hiệp phán Hán Việt: hiệp phán · Pinyin: xié pàn Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 判 (phán)Pinyinxié pànHán Việthiệp phánCấu tạo協 + 判 · hiệp + phán nghĩa thành phần: hiệp + phán