協拍 xié pāi · hiệp phách Hán Việt: hiệp phách · Pinyin: xié pāi Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 拍 (phách)Pinyinxié pāiHán Việthiệp pháchCấu tạo協 + 拍 · hiệp + phách nghĩa thành phần: hiệp + phách