協日 xié rì · hiệp nhật Hán Việt: hiệp nhật · Pinyin: xié rì Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 日 (nhật)Pinyinxié rìHán Việthiệp nhậtCấu tạo協 + 日 · hiệp + nhật nghĩa thành phần: hiệp + nhật