協晨 xié chén · hiệp thần Hán Việt: hiệp thần · Pinyin: xié chén Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 晨 (thần)Pinyinxié chénHán Việthiệp thầnCấu tạo協 + 晨 · hiệp + thần nghĩa thành phần: hiệp + thần