協暢 xié chàng · hiệp sướng Hán Việt: hiệp sướng · Pinyin: xié chàng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 暢 (sướng)Pinyinxié chàngHán Việthiệp sướngCấu tạo協 + 暢 · hiệp + sướng nghĩa thành phần: hiệp + sướng