協比 xié bǐ · hiệp bỉ Hán Việt: hiệp bỉ · Pinyin: xié bǐ Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 比 (bỉ)Pinyinxié bǐHán Việthiệp bỉCấu tạo協 + 比 · hiệp + bỉ nghĩa thành phần: hiệp + bỉ