協用 xié yòng · hiệp dụng Hán Việt: hiệp dụng · Pinyin: xié yòng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 用 (dụng)Pinyinxié yòngHán Việthiệp dụngCấu tạo協 + 用 · hiệp + dụng nghĩa thành phần: hiệp + dụng