協統 xié tǒng · hiệp thống Hán Việt: hiệp thống · Pinyin: xié tǒng Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 統 (thống)Pinyinxié tǒngHán Việthiệp thốngCấu tạo協 + 統 · hiệp + thống nghĩa thành phần: hiệp + thống Nghĩa EngCihui 協統 iétǒng n. <trad.> commander of a brigade