協解 xié jiě · hiệp giải Hán Việt: hiệp giải · Pinyin: xié jiě Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 解 (giải)Pinyinxié jiěHán Việthiệp giảiCấu tạo協 + 解 · hiệp + giải nghĩa thành phần: hiệp + giải