協變 hiệp biến Hán Việt: hiệp biến Tổng quan (Tech) hiệp biến Cấu tạo: 協 (hiệp) + 變 (biến)Hán Việthiệp biếnCấu tạo協 + 變 · hiệp + biến nghĩa thành phần: hiệp + biến Nghĩa ViệtCihui (Tech) hiệp biến