協贊 xié zàn · hiệp tán Hán Việt: hiệp tán · Pinyin: xié zàn Tổng quan Cấu tạo: 協 (hiệp) + 贊 (tán)Pinyinxié zànHán Việthiệp tánCấu tạo協 + 贊 · hiệp + tán nghĩa thành phần: hiệp + tán Nghĩa EngCihui 協贊 iézàn v. assist (in a matter/affair/duty)