單丁
đan đinh
Hán Việt: đan đinh · Pinyin: dān dīng
Tổng quan
người đơn độc: con trai một
Nghĩa
Việt
- Cihui người đơn độc: con trai một
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有兄弟的成年男子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.没有兄弟的成年男子。
Eng
- Cihui 單丁 āndīng* n. only son