單義 dān yì · đan nghĩa Hán Việt: đan nghĩa · Pinyin: dān yì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 義 (nghĩa)Pinyindān yìHán Việtđan nghĩaCấu tạo單 + 義 · đan + nghĩa nghĩa thành phần: đan + nghĩa Nghĩa EngCihui monosemy