單乏

dān fá đan phạp

Hán Việt: đan phạp · Pinyin: dān fá

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (phạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"单覂"; 匮乏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"单覂"。 2.匮乏。