單產

dān chǎn đan sản

Hán Việt: đan sản · Pinyin: dān chǎn

Tổng quan

năng suất trên mỗi đơn vị diện tích

Cấu tạo: (đan) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng suất trên mỗi đơn vị diện tích

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单位面积产量的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单位面积产量的简称。

Eng

  • CC-CEDICT yield per unit area
  • Cihui 單產 ānchǎn n. per unit area yield