单产
đan sản
Hán Việt: đan sản · Pinyin: dān chǎn
Tổng quan
năng suất; sản lượng trên đơn vị diện tích
1.单位面积产量的简称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 năng suất
- Google Alex v6 năng suất đơn vị
- VietPhrases sản lượng trên đơn vị diện tích
- Tần suất từ sản lượng trên đơn vị diện tích
- Biên soạn per unit area yield
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.单位面积产量的简称。
Eng
- Cihui 單產 ānchǎn n. per unit area yield
- Tần suất từ n. per unit area yield