单亲

dān qīnđan thân

Hán Việt: đan thân · Pinyin: dān qīn

Tổng quan

mồ côi cha; mồ côi mẹ. gia đình chỉ có cha hoặc mẹ

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。指只有父亲或母亲的:~家庭, ~子女。

Cấu tạo: 單 (đan) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cha mẹ đơn thân
  • Tần suất từ thiền thân/thiền thấn/thiện thân/thiện thấn/đan thân/đan thấn: mồ côi cha/mồ côi mẹ; mồ côi mẹ
  • Biên soạn single-parent

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。指只有父亲或母亲的:~家庭, ~子女。

Eng

  • Cihui single parent
  • Tần suất từ attr. single-parent

Đức

  • Handedict Alleinerziehende (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单亲家庭 · 亲丁 · 亲临 · 亲事 · 亲亲 · 亲人 · 亲代 · 亲们