單件 dān jiàn · đan kiện Hán Việt: đan kiện · Pinyin: dān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 件 (kiện)Pinyindān jiànHán Việtđan kiệnCấu tạo單 + 件 · đan + kiện nghĩa thành phần: đan + kiện