單價
đan giá
Hán Việt: đan giá · Pinyin: dān jià
Tổng quan
đơn giá
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn giá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 商品的單位價錢。如:「請問這批原料的單價是多少?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商品的单位价格。
Eng
- CC-CEDICT unit price
- Cihui unit price