單使

dān shǐ đan sử

Hán Việt: đan sử · Pinyin: dān shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单身出使; 单身使者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单身出使。 2.单身使者。