單元

dān yuán đan nguyên

Hán Việt: đan nguyên · Pinyin: dān yuán

Tổng quan

đơn vị (hình thành một thể) | thành phần | (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang

Cấu tạo: (đan) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn vị (hình thành một thể) | thành phần | (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自成系統、段落,可為一組基本單位。如:「這個教學單元是為初學者所設計的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整体中自成段落、系统,自为一组的单位(多用于教材、房屋等):~练习|~房|3号楼2~402室。

Eng

  • CC-CEDICT unit (forming an entity)|element|(in a residential building) entrance or staircase
  • Cihui unit (forming an entity); element; (in a residential building) entrance or staircase