单元格保护

đan nguyên cách bảo hộ

Hán Việt: đan nguyên cách bảo hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách) + 保 (bảo) + 護 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ ô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cell protection

Eng

  • Cihui cell protection

Từ liên quan

Gần nghĩa

保护性关税 · 保护性措施 · 保护性税则 · 保护性贸易 · 保护贸易论 · 保护主义 · 保护人的 · 保护关税