保护人的

bảo hộ nhân đích

Hán Việt: bảo hộ nhân đích

Tổng quan

(thuộc) sự giám hộ, làm việc giám hộ

Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 人 (nhân) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tutelar

Từ liên quan

Gần nghĩa

人的皮肤 · 保护主义 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策