保護性貿易

bảo hộ tính mậu dịch

Hán Việt: bảo hộ tính mậu dịch

Tổng quan

mậu dịch có tính bảo hộ

Cấu tạo: (bảo) + (hộ) + (tính) + 貿 (mậu) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mậu dịch có tính bảo hộ